bom nổ chậm

bom nổ chậm

Cảnh sát đã phát hiện và vô hiệu hóa một quả bom nổ chậm đặt trong nhà ga.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bom được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian định trước: Đây một thiết bị nổ chế hẹn giờ, không phát nổ ngay lập tức chờ đến một thời điểm nhất định.
    • Vật hoặc tình huống tiềm ẩn nguy hiểm, có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong tương lai: Nghĩa ẩn dụ, chỉ một vấn đề, mối đe dọa hay một người đang tiềm tàng rủi ro lớn, khả năng "phát nổ" (bùng phát thành hậu quả xấu) vào một thời điểm sau đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Cảnh sát đã phát hiện vô hiệu hóa một quả bom nổ chậm đặt trong nhà ga.
    • Loại bom nổ chậm này có thể được hẹn giờ từ vài giờ đến vài ngày.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Vấn đề nợ xấu của ngân hàng như một quả bom nổ chậm đối với nền kinh tế.
    • Những mâu thuẫn chưa được giải quyết trong gia đình anh ấy thực sự một quả bom nổ chậm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ trực tiếp: Cụm từ thường được dùng nguyên vẹn "quả bom nổ chậm" để nhấn mạnh tính chất nguy hiểm tiềm tàng.
    • Căn bệnh không được chữa trị kịp thời chính một quả bom nổ chậm với sức khỏe của anh.
  • Dùng để mô tả con người: Ám chỉ một người có vẻ ngoài bình thường nhưng ẩn chứa nguy cơ gây rối loạn hoặc tai họa.
    • Hắn ta một quả bom nổ chậm, không biết khi nào sẽ bùng nổ cơn thịnh nộ.
Biến thể từ gần giống
  • Bom hẹn giờ: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại bom chế hẹn giờ để phát nổ.
  • Mối đe dọa tiềm tàng: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa bóng tương tự nhưng không mang sắc thái mạnh mẽ, kịch tính như "bom nổ chậm".
  • Nguy cơ ẩn: Cách nói nhẹ hơn về một rủi ro chưa bộc lộ.
Từ đồng nghĩa
  • Bom hẹn giờ (nghĩa đen).
  • Hiểm họa ngầm (nghĩa bóng).
  • Mối nguy tiềm ẩn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Quả bom nổ chậm": Đây chính cách diễn đạt phổ biến nhất, thường được sử dụng như một thành ngữ cố định trong cả văn nói văn viết.
    • Chính sách đó sai lầm một quả bom nổ chậm cho xã hội.
  • "Như bom nổ chậm": Cấu trúc so sánh để nhấn mạnh đặc tính của sự việc.
    • Tình hình chính trịkhu vực đó căng thẳng như một quả bom nổ chậm.